thổ mộc

Học thuật
Thân thiện
thổ mộc

Thợ thổ mộc đang xây một bức tường gạch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công việc xây dựng nhà cửa, công trình nói chung: "Thổ mộc" từ Hán Việt dùng để chỉ chung các công việc liên quan đến xây dựng, đặc biệt xây nhà, từ phần nền móng (thổ) đến phần kết cấu gỗ (mộc).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình tôi đang chuẩn bị cho công việc thổ mộc để xây nhà mới. (Gia đình tôi đang chuẩn bị cho công việc xây dựng để xây nhà mới.)
    • Ông ấy thợ lành nghề trong lĩnh vực thổ mộc. (Ông ấy thợ lành nghề trong lĩnh vực xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Công việc thổ mộc": Cụm từ thường dùng để chỉ toàn bộ quá trình xây dựng một công trình.
    • Công việc thổ mộc cho tòa nhà này dự kiến kéo dài hai năm. (Công việc xây dựng cho tòa nhà này dự kiến kéo dài hai năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Xây dựng (động từ/danh từ): Từ thuần Việt, có nghĩa rộng hơn, chỉ việc dựng nên công trình, cơ sở vật chất.
  • Kiến trúc (danh từ): Chỉ nghệ thuật khoa học thiết kế các công trình xây dựng.
  • Xây cất (động từ): Từ đồng nghĩa với "xây dựng".
Từ đồng nghĩa
  • Xây dựng: Dựng lên công trình.
  • Kiến thiết: Xây dựng với quy mô lớn, mang tính tạo lập.
Lưu ý
  • "Thổ mộc" một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại. Trong văn nói, người ta thường dùng từ "xây dựng" hoặc "xây cất" thay thế.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn viết, các văn bản cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng.
thổ mộc

Thợ thổ mộc đang xây một bức tường gạch.

  1. Việc xây dựng nhà cửa nói chung: Công việc thổ mộc.

Từ gần giống

Từ chứa "thổ mộc"